越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tái thiết đô thị” (1)
tái thiết đô thị
英语
短语Urban reconstruction
Kế hoạch tái thiết đô thị đã được công bố.
The urban reconstruction plan has been announced.
相关词“tái thiết đô thị” (0)
未找到相关词。
短语“tái thiết đô thị” (1)
Kế hoạch tái thiết đô thị đã được công bố.
The urban reconstruction plan has been announced.
